Công thức cold brew kinh doanh: từ mẻ thử đến số ly thực bán

Biên soạn: Autoshop · Cập nhật 16/10/2026

Cold brew là cà phê chiết xuất bằng nước lạnh trong thời gian dài, khác với cà phê pha nóng rồi thêm đá. Khi làm để bán, bạn cần chốt ba thông tin: bột và nước đầu vào, lượng cà phê thu được sau lọc, và phần dùng cho mỗi ly. Chỉ ghi tỷ lệ ủ chưa đủ để tính số ly hay giá vốn.

Trong bài:

1. Chọn cách ủ và công thức tham khảo

Bạn có thể dùng bình ủ chuyên dụng hoặc dụng cụ thực phẩm phù hợp có bộ lọc. Dụng cụ phải sạch, có nắp và phù hợp dung tích mẻ; dùng nước uống được và cà phê được xay theo yêu cầu bộ lọc.

Một điểm bắt đầu có hướng dẫn rõ là công thức HARIO cho Cold Brew Coffee Filter-in Bottle: 55 g cà phê xay vừa mịn, khoảng 700 ml nước, ủ trong tủ lạnh 8 giờ. Công thức này gắn với bình của HARIO; không dùng thời gian và độ xay đó như tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi hệ thống ủ.

Một số công thức khác dùng tỷ lệ đậm hơn để pha cùng nước, sữa hoặc trái cây. Trước khi chọn, xác định bạn muốn bán cold brew uống trực tiếp hay dùng cốt để phối món. Đừng lấy phần cốt đậm của một công thức rồi thay vào ly khác mà không thử lại.

So sánh cold brew không phải cà phê nóng thêm đá: Cold brew — Chiết bằng cách ủ lạnh; Cà phê nóng thêm đá — Chiết nóng rồi làm lạnh; Chọn đúng công thức — Theo dụng cụ và cách bán.

2. Làm một mẻ nhỏ và ghi lượng thực thu

Với bình HARIO nêu trên, cho bột vào bộ lọc, lắp theo hướng dẫn bình rồi thêm nước. Đậy và đảo nhẹ theo hướng dẫn để bột tiếp xúc với nước, ủ trong tủ lạnh đủ thời gian của công thức. Sau đó lấy bộ lọc ra theo hướng dẫn dụng cụ, đong lượng cà phê thu được.

Không coi 700 ml nước ban đầu là 700 ml cold brew thành phẩm. Bột giữ lại nước, bộ lọc và thao tác rót cũng làm thay đổi lượng thực thu. Ghi lại lượng sau lọc và sau chia ly giúp dự trù mẻ sau sát hơn.

Thông tin cần ghi Ví dụ cách ghi
Hạt và độ xay Tên hạt, ngày mở, nấc máy xay đang dùng
Công thức mẻ 55 g bột; khoảng 700 ml nước với bình HARIO nêu trên
Thời điểm ủ Giờ bắt đầu, giờ kết thúc và điều kiện tủ lạnh
Thành phẩm Lượng ml đo được sau lọc
Cách phục vụ Ml cold brew, nước/sữa nếu có và gam đá mỗi ly

Khi muốn tăng mẻ, kiểm tra dung tích bình và khả năng làm lạnh. Không nhồi gấp đôi bột vào cùng bộ lọc rồi mặc định thời gian và vị giữ nguyên. Việc ghi công thức và sản lượng mẻ giúp bạn lặp lại lần thử đã hợp vị và biết còn bao nhiêu cốt để bán.

Sơ đồ nhật ký mẻ cold brew có đầu ra riêng: Ghi hạt và nước — Theo công thức dụng cụ; Ghi thời điểm ủ — Điều kiện lạnh thực tế; Lọc và đo thành phẩm — Không lấy nước vào làm cốt.

3. Từ một mẻ cold brew đến các món trong menu

Hãy chốt bản nguyên vị trước. Rót một phần đã đong, thử với lượng đá cố định và đánh giá vị ngay lúc phục vụ cũng như sau khoảng chờ thực tế của quán. Phần lạnh, đá và cỡ ly đều ảnh hưởng trải nghiệm, không chỉ công thức ủ.

Sau đó, bạn có thể thử hai hướng mở rộng:

Không trộn sẵn cả mẻ cà phê với nhiều nguyên liệu chỉ để phục vụ nhanh khi chưa có quy trình bảo quản cho hỗn hợp đó. Pha từng ly cũng giúp bạn dễ xử lý yêu cầu ít ngọt hoặc đổi sữa.

Nếu ly đục nhiều, rà độ xay, bộ lọc và cách rót. Nếu vị chưa như mong muốn, giữ nguyên các yếu tố khác rồi thử một thay đổi ở mẻ tiếp theo. Không kết luận mọi vị chua đều do ủ thiếu hoặc mọi vị đắng đều do ủ quá lâu.

Sơ đồ một nền cold brew, ba hướng thử: Nguyên vị — Đong cốt và đá; Phối sữa — Đo riêng sữa thêm; Phối trái cây — Thử từng lượng tạo vị.

4. Tính giá vốn và giữ mẻ đúng điều kiện

Ví dụ minh họa độc lập: hạt giá 300.000 đồng/kg, mẻ dùng 55 g có chi phí hạt 16.500 đồng. Giả sử sau lọc đo được 600 ml và mỗi ly dùng 150 ml, mẻ có 4 phần; chi phí hạt là 16.500 ÷ 4 = 4.125 đồng/phần. 600 ml là sản lượng giả định, không phải cam kết đầu ra của công thức HARIO.

Cộng thêm nước, lọc dùng một lần nếu có, đá, nguyên liệu phối và bao bì để tính giá vốn. Số tiền bán trừ chi phí hạt chưa phải lợi nhuận của quán.

Ủ lạnh không làm đồ uống vô trùng. Làm sạch dụng cụ, giữ đúng điều kiện lạnh và ghi thời điểm từng mẻ; không châm mẻ mới vào phần cũ. Hướng dẫn HARIO ưu tiên dùng tươi và lưu ý vị giảm theo thời gian, nhưng nhận xét về vị không thay thế xác nhận hạn sử dụng an toàn cho sản phẩm kinh doanh.

Nếu định đóng chai và bán để khách lưu nhiều ngày, cần xác lập quy trình, bao bì và hạn dùng phù hợp trước khi bán theo hình thức đó. NCA lưu ý giới hạn của nghiên cứu an toàn cold brew: kết quả gắn với điều kiện đã thử, việc thêm nguyên liệu hoặc đổi quy trình có thể cần đánh giá riêng. Không tự gán “bảo quản 7 ngày” cho mọi cold brew chỉ vì chai đã đóng kín. Đưa cốt cold brew vào kế hoạch bảo quản nguyên liệu pha chế của quán, với điều kiện và thời hạn đã xác định cho cách làm thực tế.

Sơ đồ giá vốn cold brew từ sản lượng sau lọc: Chi phí hạt giả định — 16.500 đồng/mẻ; Thu 600 ml, dùng 150 ml — 4 phần; Chi phí hạt mỗi phần — 4.125 đồng.

Tweaks ✕

Color mode
Animation